Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 陪衬 trong tiếng Trung hiện đại:
[péichèn] 1. làm nền; phụ thêm; làm trội lên; làm nổi bật lên。附加其他事物使主要的事物更突出;衬托。
雕梁画栋陪衬着壁画,使大殿显得格外华丽。
rường hoa chạm làm nổi bật lên bức tranh vẽ trên tường, đại điện vô cùng rực rỡ.
2. vật làm nền; nền。陪衬的事物。
雕梁画栋陪衬着壁画,使大殿显得格外华丽。
rường hoa chạm làm nổi bật lên bức tranh vẽ trên tường, đại điện vô cùng rực rỡ.
2. vật làm nền; nền。陪衬的事物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陪
| bồi | 陪: | bồi bàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衬
| sấn | 衬: | sấn sam (áo lót); sấn quần (đồ lót đàn bà) |

Tìm hình ảnh cho: 陪衬 Tìm thêm nội dung cho: 陪衬
