Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 障蔽 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhàngbì] che chắn; che đậy; che lấp; che khuất。遮蔽;遮挡。
障蔽视线
che khuất tầm mắt.
障蔽视线
che khuất tầm mắt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 障
| chướng | 障: | chướng mắt, chướng tai; chướng ngại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔽
| tế | 蔽: | tế phong vũ (che chắn), y bất tế (che dấu) |

Tìm hình ảnh cho: 障蔽 Tìm thêm nội dung cho: 障蔽
