Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 余兴 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúxìng] 1. hứng thú còn lại; niềm vui còn đọng lại。未尽的兴致。
余兴未尽
niềm vui chưa hết.
2. văn nghệ giúp vui; biểu diễn văn nghệ sau cuộc họp。会议或宴会之后附带举行的文娱活动。
会议到此结束,余兴节目现在开始。
hội nghị đến đây là kết thúc, bây giờ bắt đầu những tiết mục văn nghệ.
余兴未尽
niềm vui chưa hết.
2. văn nghệ giúp vui; biểu diễn văn nghệ sau cuộc họp。会议或宴会之后附带举行的文娱活动。
会议到此结束,余兴节目现在开始。
hội nghị đến đây là kết thúc, bây giờ bắt đầu những tiết mục văn nghệ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 余
| dư | 余: | dư dả; dư dật; dư sức |
| dờ | 余: | dật dờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴
| dữ | 兴: | tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện) |
| hưng | 兴: | hưng thịnh, hưng vong; phục hưng |

Tìm hình ảnh cho: 余兴 Tìm thêm nội dung cho: 余兴
