Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雷达兵 trong tiếng Trung hiện đại:
[léidábīng] dụng cụ dò mìn (trong quân sự)。以雷达为基本装备的部队。也称这一部队的士兵。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雷
| loay | 雷: | |
| loi | 雷: | |
| lôi | 雷: | thiên lôi; nổi giận lôi đình |
| rôi | 雷: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 达
| đạt | 达: | diễn đạt; đỗ đạt; phát đạt |
| đặt | 达: | bày đặt; cắt đặt; sắp đặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |

Tìm hình ảnh cho: 雷达兵 Tìm thêm nội dung cho: 雷达兵
