Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 震撼 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhènhàn] chấn động; dao động; lay động; rung động。震动;摇撼。
震撼人心
rung động lòng người
滚滚春雷,震撼大地。
sấm chớp ầm ầm, chấn động cả mặt đất.
震撼人心
rung động lòng người
滚滚春雷,震撼大地。
sấm chớp ầm ầm, chấn động cả mặt đất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 震
| chấn | 震: | chấn động; quẻ chấn (tên một quẻ trong bát quái) |
| dấn | 震: | dấn mình, dấn thân; dấn xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撼
| cắn | 撼: | |
| hám | 撼: | hám động (rung động) |

Tìm hình ảnh cho: 震撼 Tìm thêm nội dung cho: 震撼
