Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 霉菌病 trong tiếng Trung hiện đại:
[méijūnbìng] bệnh nấm; bệnh ngoài da。霉菌侵入机体而引起的疾病,最常见的是皮肤病,如发癣、黄癣等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 霉
| mai | 霉: | phát mai (mốc);hoàng mai quý (mưa xuân) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菌
| khuẩn | 菌: | vi khuẩn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 霉菌病 Tìm thêm nội dung cho: 霉菌病
