Từ: 吊子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吊子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 吊子 trong tiếng Trung hiện đại:

[diào·zi] cái siêu。同"铫子"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吊

điếu:điếu ca, điếu văn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
吊子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吊子 Tìm thêm nội dung cho: 吊子