Từ: 霉雨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 霉雨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 霉雨 trong tiếng Trung hiện đại:

[méiyǔ] mưa dầm。黄梅雨:黄梅季下的雨。也叫梅雨。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 霉

mai:phát mai (mốc);hoàng mai quý (mưa xuân)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雨

:phong vũ biểu
霉雨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 霉雨 Tìm thêm nội dung cho: 霉雨