Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 靠山 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 靠山:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 靠山 trong tiếng Trung hiện đại:

[kàoshān] chỗ dựa vững chắc; người giúp đỡ; người ủng hộ。比喻可以依靠的有力量的人或集体。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 靠

kháo:kháo chuyện, kháo nhau
khéo:khéo léo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 山

san:quan san (quan sơn)
sơn:sơn khê
靠山 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 靠山 Tìm thêm nội dung cho: 靠山