Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鞘翅 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiàochì] cánh vỏ; cánh bao; cánh ngoài (của côn trùng có cánh cứng)。叩头虫、金龟子等昆虫的前翅,质地坚硬,静止时,覆盖在膜质的后翅上,好像鞘一样。 也叫翅鞘。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞘
| sao | 鞘: | sao (phát roi quất xuống; vỏ kiếm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翅
| sí | 翅: | sí bàng (cánh chim); ngư sí (vây cá mập) |

Tìm hình ảnh cho: 鞘翅 Tìm thêm nội dung cho: 鞘翅
