Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顺治 trong tiếng Trung hiện đại:
[Shùnzhì] Thuận Trị (niên hiệu của vua Thế Tổ, đời nhà Thanh, Trung Quốc, 1644-1661)。清世祖(爱新觉罗福临)年号(公元1644-1661)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顺
| thuận | 顺: | thuận lòng; thuận lợi; thuận tiện; hoà thuận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 治
| chệ | 治: | chễm chệ |
| trị | 治: | trị an |
| trịa | 治: | tròn trịa |

Tìm hình ảnh cho: 顺治 Tìm thêm nội dung cho: 顺治
