Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 领空 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǐngkōng] vùng trời quốc gia; không phận。一个国家的陆地、领水和领海上的整个空间, 是该国领土的组成部分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 领
| lãnh | 领: | lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ |
| lĩnh | 领: | nhận lĩnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |

Tìm hình ảnh cho: 领空 Tìm thêm nội dung cho: 领空
