Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风情 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngqíng] 1. tình hình gió。关于风向、风力的情况。
2. cử chỉ; cử chỉ bên ngoài (của con người)。人的仪表举止。
3. tình cảm; tâm tình。情怀;意趣。
别有一番风情。
quả nhiên có một thứ tình cảm riêng biệt.
4. phong tình; lẳng lơ。流露出来的男女相爱的感情(常含贬义)。
卖弄风情
làm bộ lẳng lơ; làm dáng làm điệu.
5. phong thổ nhân tình。指风土人情。
南国风情
phong thổ nhân tình phương nam.
2. cử chỉ; cử chỉ bên ngoài (của con người)。人的仪表举止。
3. tình cảm; tâm tình。情怀;意趣。
别有一番风情。
quả nhiên có một thứ tình cảm riêng biệt.
4. phong tình; lẳng lơ。流露出来的男女相爱的感情(常含贬义)。
卖弄风情
làm bộ lẳng lơ; làm dáng làm điệu.
5. phong thổ nhân tình。指风土人情。
南国风情
phong thổ nhân tình phương nam.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 风情 Tìm thêm nội dung cho: 风情
