Chữ 𦀐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦀐, chiết tự chữ CHẰNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦀐:

𦀐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦀐

𦀐

Chiết tự chữ 𦀐

[]

U+026010, tổng 12 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦀐

Nghĩa Trung Việt của từ 𦀐


chằng, như "chằng chịt, dây chằng" (vhn)

Chữ gần giống với 𦀐:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥿺, 𦀅, 𦀇, 𦀊, 𦀋, 𦀌, 𦀍, 𦀎, 𦀏, 𦀐, 𦀑,

Chữ gần giống 𦀐

Tự hình:

Tự hình chữ 𦀐 Tự hình chữ 𦀐 Tự hình chữ 𦀐 Tự hình chữ 𦀐

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦀐

chằng𦀐:chằng chịt, dây chằng
𦀐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦀐 Tìm thêm nội dung cho: 𦀐