Cao su chống va đập cửa

Từ: 太阳炉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 太阳炉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 太阳炉 trong tiếng Trung hiện đại:

[tàiyánglú] bếp sử dụng năng lượng mặt trời; lò sử dụng năng lượng mặt trời。把太阳能直接变为热能的炊事装置。常见的是由很多块平面反射材料构成一个抛物面,使阳光聚焦在锅底而产生大量热能。也叫太阳灶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 太

thái:thái quá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阳

dương:âm dương; dương gian; thái dương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炉

:bếp lò
:lô (bếp lò)
:lư (lò nướng): lư tử, bích lư
太阳炉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 太阳炉 Tìm thêm nội dung cho: 太阳炉