cấm chỉ
Cấm chế, không cho phép. ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Lộ tự ấu tiện hỉ ngưỡng thị tinh thần, dạ bất năng mị. Phụ mẫu bất năng cấm chỉ
輅自幼便喜仰視星辰, 夜不能寐. 父母不能禁止 (Đệ lục thập cửu hồi) (Quản) Lộ từ nhỏ thường thích ngẩng mặt lên trời xem các vì sao, ban đêm không ngủ. Cha mẹ cấm không được.Hạn chế tự do, quản chế (không giam giữ, nhưng không cho ra vào tự do, ngăn chặn không được thông đồng với bè đảng).Giam giữ ở một nơi, cấm cố. ◇Lương Thư 梁書:
Cảnh văn chi đại nộ, tống Tiểu Trang Nghiêm tự cấm chỉ, bất thính xuất nhập
景聞之大怒, 送小莊嚴寺禁止, 不聽出入 (Hầu Cảnh truyện 侯景傳).Ngăn chặn, trở chỉ. ◇Sử Kí 史記:
Chư hầu cánh tương tru phạt, Chu thiên tử phất năng cấm chỉ
諸侯更相誅伐, 周天子弗能禁止 (Tần Thủy Hoàng bổn kỉ 秦始皇本紀).Kiêng cữ, tránh dùng (thức ăn, thuốc thang).Cấm luật và hiệu lệnh giản đơn. ◇Sử Kí 史記:
Tam nguyệt vi Sở tướng, thi giáo đạo dân, thượng hạ hòa hợp, thế tục thịnh mĩ, chánh hoãn cấm chỉ, lại vô gian tà, đạo tặc bất khởi
三月為楚相, 施教導民, 上下和合, 世俗盛美, 政緩禁止, 吏無姦邪, 盜賊不起 (Tuần lại liệt truyện 循吏列傳).
Nghĩa của 禁止 trong tiếng Trung hiện đại:
厂房重地,禁止吸烟。
đây là nơi quan trọng trong nhà máy, cấm hút thuốc.
禁止车辆通行。
cấm xe cộ qua lại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禁
| bấm | 禁: | bấm bụng |
| cấm | 禁: | cấm đoán; cấm binh |
| quắm | 禁: | dao quắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 止
| chỉ | 止: | đình chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 禁止 Tìm thêm nội dung cho: 禁止
