Từ: 飞弹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 飞弹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 飞弹 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēidàn] 1. bom bay; tên lửa; đạn đạo。装有自动飞行装置的炸弹,如导弹。
2. đạn lạc。流弹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞

phi:phi ngựa; phi cơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹

rờn:xanh rờn
đan: 
đàn:đàn gà, lạc đàn; đánh đàn
đạn:bom đạn, lửa đạn, súng đạn
đận:đà đận, lận đận
飞弹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 飞弹 Tìm thêm nội dung cho: 飞弹