Chữ 𠇮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠇮, chiết tự chữ MẠNG, MỆNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠇮:

𠇮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠇮

𠇮

Chiết tự chữ 𠇮

[]

U+0201EE, tổng 7 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠇮

Nghĩa Trung Việt của từ 𠇮



mạng, như "bản mạng, mạng người" (gdhn)
mệnh, như "số mệnh, định mệnh, vận mệnh" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠇮:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠇖, 𠇮, 𠇼, 𠇽,

Chữ gần giống 𠇮

Tự hình:

Tự hình chữ 𠇮 Tự hình chữ 𠇮 Tự hình chữ 𠇮 Tự hình chữ 𠇮

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠇮

mạng𠇮:bản mạng, mạng người
mệnh𠇮:số mệnh, định mệnh, vận mệnh
𠇮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠇮 Tìm thêm nội dung cho: 𠇮