Từ: 飞灾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 飞灾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 飞灾 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēizāi] tai hoạ; tai nạn bất ngờ; tai bay vạ gió。意外的灾难。
飞灾横祸
tai hoạ bất ngờ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞

phi:phi ngựa; phi cơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灾

tai:tai nạn, thiên tai
飞灾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 飞灾 Tìm thêm nội dung cho: 飞灾