Chữ 㙳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㙳:

㙳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㙳

㙳

Chiết tự chữ 㙳

[]

U+3673, tổng 16 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kan3;
Việt bính: ham2;

㙳

Nghĩa Trung Việt của từ 㙳


Chữ gần giống với 㙳:

㙰, 㙱, 㙲, 㙳, 㙴, 㙵, 㙶, 墻, 墼, 墾, 壁, 壅, 壆, 壇, 壈, 壊, 壌, 𡑞, 𡑢, 𡑩, 𡑪, 𡑭, 𡑰, 𡑱, 𡑲, 𡑳, 𡑴, 𡑵, 𡒃, 𡒄,

Dị thể chữ 㙳

轗,

Chữ gần giống 㙳

Tự hình:

Tự hình chữ 㙳 Tự hình chữ 㙳 Tự hình chữ 㙳 Tự hình chữ 㙳

㙳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙳 Tìm thêm nội dung cho: 㙳