Từ: 飞白 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 飞白:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 飞白 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēibái] phi bạch; phi bạch thư (cách viết đặc biệt, giữa nét có những vết trắng)。一种特殊的书法,笔画中露出一丝丝的白地,像用枯笔写成的样子。也叫飞白书。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞

phi:phi ngựa; phi cơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch
飞白 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 飞白 Tìm thêm nội dung cho: 飞白