Từ: 软腭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 软腭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 软腭 trong tiếng Trung hiện đại:

[ruǎnè] hàm ếch mềm; vòm miệng mềm。腭的后部,是由结缔组织和肌肉构成的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 软

nhuyễn:bột đã nhuyễn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腭

ngạc:ngạc liệt (sứt môi)
软腭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 软腭 Tìm thêm nội dung cho: 软腭