Chữ 藳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 藳, chiết tự chữ CẢO

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 藳:

藳 cảo

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 藳

Chiết tự chữ cảo bao gồm chữ 草 稾 hoặc 艸 稾 hoặc 艹 稾 hoặc 蒿 禾 tạo thành và có 4 cách chiết tự như sau:

1. 藳 cấu thành từ 2 chữ: 草, 稾
  • tháu, thảo, xáo
  • cảo
  • 2. 藳 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 稾
  • tháu, thảo
  • cảo
  • 3. 藳 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 稾
  • thảo
  • cảo
  • 4. 藳 cấu thành từ 2 chữ: 蒿, 禾
  • hao, khao
  • hoà, hòa
  • cảo [cảo]

    U+85F3, tổng 18 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gao3, kao4, gao4;
    Việt bính: ;

    cảo

    Nghĩa Trung Việt của từ 藳

    Tục dùng như chữ cảo 稿.

    Chữ gần giống với 藳:

    , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 藳

    , , , 稿, , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 藳 Tự hình chữ 藳 Tự hình chữ 藳 Tự hình chữ 藳

    藳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 藳 Tìm thêm nội dung cho: 藳