Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 食言 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíyán] nuốt lời; không giữ lời。不履行诺言;失信。
决不食言。
quyết không nuốt lời.
决不食言。
quyết không nuốt lời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |

Tìm hình ảnh cho: 食言 Tìm thêm nội dung cho: 食言
