Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 饭盒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 饭盒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 饭盒 trong tiếng Trung hiện đại:

[fànhé] cà mèn; gà mên; hộp đựng cơm; cặp lồng。(饭盒儿)用来装饭菜的盒子,用铝、不锈钢等制成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭

phạn:mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盒

hạp:nhất hạp hoả sài (hộp quẹt)
hộp:cái hộp
thạp:thạp gạo (vại đựng)
饭盒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 饭盒 Tìm thêm nội dung cho: 饭盒