Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 饱眼福 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎoyǎnfú] nhìn đã mắt; nhìn no mắt; nhìn mãn nhãn。看个充分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饱
| bão | 饱: | bão hoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 福
| phúc | 福: | phúc đức, làm phúc |
| phước | 福: | có phước |

Tìm hình ảnh cho: 饱眼福 Tìm thêm nội dung cho: 饱眼福
