Cao su chống va đập cửa

Từ: 驱除 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 驱除:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 驱除 trong tiếng Trung hiện đại:

[qūchú] đuổi đi; loại trừ; trừ bỏ; khu trừ。赶走;除掉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驱

khu:khu trục (đuổi đi); trì khu (ngựa phóng nước đại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 除

chờ:chờ đợi, chờ chực
chừ:chần chừ; bây chừ
chừa:chừa mặt, đánh chết nết không chừa
:dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt
giờ:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
hờ:hờ hững
khừ:khật khừ, lừ khừ
trừ:trừ ra
xờ:xờ xạc, bờ xờ
驱除 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 驱除 Tìm thêm nội dung cho: 驱除