Từ: 驳杂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 驳杂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 驳杂 trong tiếng Trung hiện đại:

[bózá]
pha tạp; hỗn tạp; khác thể; không đồng nhất。混杂不纯。
这篇文章又谈景物,又谈掌故,内容非常驳杂。
bài văn này vừa nói về cảnh vật, vừa nói về sự tích nhân vật, nội dung hỗn tạp quá chừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驳

bác:bác bỏ; phản bác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂

tạp:tạp chí, tạp phẩm
驳杂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 驳杂 Tìm thêm nội dung cho: 驳杂