Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 髽髻 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuàjì] tóc hai mái; tóc rẽ ngôi giữa。梳在头顶两旁的髻。
髽髻夫妻(结发夫妻)。
vợ chồng kết tóc xe tơ
髽髻夫妻(结发夫妻)。
vợ chồng kết tóc xe tơ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 髻
| kế | 髻: | kế (búi tóc củ hành) |

Tìm hình ảnh cho: 髽髻 Tìm thêm nội dung cho: 髽髻
