Từ: 鱼白 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鱼白:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鱼白 trong tiếng Trung hiện đại:

[yúbái] 1. tinh dịch cá; tinh dịch của cá。鱼的精液。
2. bong bóng cá。鱼鳔。
3. màu trắng bạc; màu vẩy cá。鱼肚白。
东方一线鱼白,黎明已经到来。
Phương đông xuất hiện một vệt trắng bạc, bình minh đã ló dạng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼

ngư:lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch
鱼白 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鱼白 Tìm thêm nội dung cho: 鱼白