Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 帮子 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāng·zi] 1. bọn; tụi; nhóm; đám。群,伙。
这帮子青年干劲真大
tụi nhỏ này hăng thật
2. lá già。白菜等蔬菜外层叶子较厚的部分。
白菜帮子
lá cải trắng già
这帮子青年干劲真大
tụi nhỏ này hăng thật
2. lá già。白菜等蔬菜外层叶子较厚的部分。
白菜帮子
lá cải trắng già
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帮
| bang | 帮: | phỉ bang (bọn cướp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 帮子 Tìm thêm nội dung cho: 帮子
