Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鱼贯 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúguàn] nối đuôi nhau; kế tiếp nhau。像游鱼一样一个挨一个地接连着(走)。
鱼贯而行
nối đuôi nhau đi
鱼贯入场
lần lượt vào hội trường; lần lượt vào sân.
鱼贯而行
nối đuôi nhau đi
鱼贯入场
lần lượt vào hội trường; lần lượt vào sân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贯
| quán | 贯: | quê quán |

Tìm hình ảnh cho: 鱼贯 Tìm thêm nội dung cho: 鱼贯
