Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鱼雁 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúyàn] thư tín; thư từ。比喻书信(古时有借鱼腹和雁足传信的说法)。
频通鱼雁
thường xuyên trao đổi thư từ
鱼雁往还
thư từ qua lại
频通鱼雁
thường xuyên trao đổi thư từ
鱼雁往还
thư từ qua lại
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雁
| nhạn | 雁: | chim nhạn |
| nhẹn | 雁: | nhanh nhẹn |

Tìm hình ảnh cho: 鱼雁 Tìm thêm nội dung cho: 鱼雁
