Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 曲直 trong tiếng Trung hiện đại:
[qūzhí] đúng sai; phải trái; trắng đen; ngay gian。有理和无理。
分清是非曲直。
phân rõ đúng sai, phải trái.
分清是非曲直。
phân rõ đúng sai, phải trái.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲
| khúc | 曲: | khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 直
| chực | 直: | |
| sực | 直: | sực nhớ |
| trực | 直: | trực thăng; chính trực |

Tìm hình ảnh cho: 曲直 Tìm thêm nội dung cho: 曲直
