Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 否则 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǒuzé] bằng không; nếu không; nếu không thì (liên từ)。连词,是"如果不这样"的意思。
首先必须把场地清理好,否则无法施工。
trước tiên phải dọn sạch mặt bằng, nếu không thì không có cách gì thi công được.
首先必须把场地清理好,否则无法施工。
trước tiên phải dọn sạch mặt bằng, nếu không thì không có cách gì thi công được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 否
| bí | 否: | gặp vận bí |
| bĩ | 否: | bĩ cực thái lai |
| phủ | 否: | phủ nhận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 则
| tắc | 则: | phép tắc |

Tìm hình ảnh cho: 否则 Tìm thêm nội dung cho: 否则
