Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 否则 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 否则:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 否则 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǒuzé] bằng không; nếu không; nếu không thì (liên từ)。连词,是"如果不这样"的意思。
首先必须把场地清理好,否则无法施工。
trước tiên phải dọn sạch mặt bằng, nếu không thì không có cách gì thi công được.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 否

:gặp vận bí
:bĩ cực thái lai
phủ:phủ nhận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 则

tắc:phép tắc
否则 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 否则 Tìm thêm nội dung cho: 否则