Cao su chống va đập cửa

Từ: 黏液 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黏液:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黏液 trong tiếng Trung hiện đại:

[niányè] niêm dịch; chất nhầy。植物和动物体内分泌出来的黏稠液体。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黏

niêm:niêm phong

Nghĩa chữ nôm của chữ: 液

dịch:dịch vị; dung dịch
giá:giá rét
黏液 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黏液 Tìm thêm nội dung cho: 黏液