Từ: 黏菌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黏菌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黏菌 trong tiếng Trung hiện đại:

[niánjūn] niêm khuẩn。介于动物和植物之间的微生物, 形态各异,无叶绿素,多为腐生,少为寄生,是研究生物化学、遗传学等的重要材料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黏

niêm:niêm phong

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菌

khuẩn:vi khuẩn
黏菌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黏菌 Tìm thêm nội dung cho: 黏菌