Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黑帮 trong tiếng Trung hiện đại:
[hēibāng] phản động; tập đoàn phản động; tổ chức phản động。指社会上暗中活动的犯罪团伙和其他反动集团或其成员。
黑帮头目
bọn đầu sỏ phản động; đầu sỏ xã hội đen.
黑帮分子
phần tử phản động
黑帮头目
bọn đầu sỏ phản động; đầu sỏ xã hội đen.
黑帮分子
phần tử phản động
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑
| hắc | 黑: | hắc búa; hăng hắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帮
| bang | 帮: | phỉ bang (bọn cướp) |

Tìm hình ảnh cho: 黑帮 Tìm thêm nội dung cho: 黑帮
