Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黑糊糊 trong tiếng Trung hiện đại:
[hēihūhū] 1. đen sì sì; đen thui; đen nhẻm; đen kịt; đen sì。形容颜色发黑。
一个黑糊糊的沙罐。
bình đen sì sì.
两手油泥,黑糊糊的。
hai tay đầy dầu, đen nhẻm.
2. tối om; tối thui; tối mịt; tối mò; tối om om。光线昏暗。
天黑糊糊的。
trời tối om.
屋子里黑糊糊的。
trong nhà tối thui.
3. đen mờ; lờ mờ; mịt mờ; đen nghịt; mịt mùng。形容人或东西多,从远处看模糊不清。
远处是一片黑糊糊的树林。
xa xa là một rừng cây đen mờ.
路旁站着黑糊糊的一片人。
một đám đông người đứng đen nghịt bên đường.
一个黑糊糊的沙罐。
bình đen sì sì.
两手油泥,黑糊糊的。
hai tay đầy dầu, đen nhẻm.
2. tối om; tối thui; tối mịt; tối mò; tối om om。光线昏暗。
天黑糊糊的。
trời tối om.
屋子里黑糊糊的。
trong nhà tối thui.
3. đen mờ; lờ mờ; mịt mờ; đen nghịt; mịt mùng。形容人或东西多,从远处看模糊不清。
远处是一片黑糊糊的树林。
xa xa là một rừng cây đen mờ.
路旁站着黑糊糊的一片人。
một đám đông người đứng đen nghịt bên đường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑
| hắc | 黑: | hắc búa; hăng hắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糊
| hồ | 糊: | cháo hồ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糊
| hồ | 糊: | cháo hồ |

Tìm hình ảnh cho: 黑糊糊 Tìm thêm nội dung cho: 黑糊糊
