Từ: 海运 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 海运:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 海运 trong tiếng Trung hiện đại:

[hǎiyùn] vận chuyển đường biển; vận tải biển; hải vận。海洋上的运输。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 海

hải:duyên hải; hải cảng; hải sản
hảy: 
hấy:hây hấy (dở tính)
hẩy:hây hẩy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 运

vận:vận hành, vận động; vận dụng
海运 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 海运 Tìm thêm nội dung cho: 海运