Từ: 宾白 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宾白:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 宾白 trong tiếng Trung hiện đại:

[bīnbái] lời bạch (trong hí khúc)。戏曲中的说白。中国戏曲艺术以唱为主,故称说白为宾白。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宾

tân:tân khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch
宾白 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 宾白 Tìm thêm nội dung cho: 宾白