Từ: 黑非洲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑非洲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑非洲 trong tiếng Trung hiện đại:

[HēiFēizhōu] Châu Phi Đen; lục địa đen (chỉ khu vực phía nam sa mạc Sa Ha Ra, Châu Phi, cư dân đều là người da đen.)。指非洲撒哈拉大沙漠以南的广大地区。居民绝大多数是黑人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 非

phi:phi nghĩa; phi hành (chiên thơm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洲

chao:chao qua chao lại; ôi chao! (tiếng than)
châu:châu á, châu mĩ, châu phi
黑非洲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑非洲 Tìm thêm nội dung cho: 黑非洲