Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 洲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 洲, chiết tự chữ CHAO, CHÂU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洲:

洲 châu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 洲

Chiết tự chữ chao, châu bao gồm chữ 水 州 hoặc 氵 州 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 洲 cấu thành từ 2 chữ: 水, 州
  • thuỷ, thủy
  • chu, châu
  • 2. 洲 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 州
  • thuỷ, thủy
  • chu, châu
  • châu [châu]

    U+6D32, tổng 9 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng khá, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhou1;
    Việt bính: zau1
    1. [歐洲] âu châu 2. [瀛洲] doanh châu 3. [五大洲] ngũ đại châu 4. [中洲] trung châu;

    châu

    Nghĩa Trung Việt của từ 洲

    (Danh) Bãi cù lao, trong nước có chỗ ở được.
    ◇Đỗ Phủ
    : Dĩ ánh châu tiền lô địch hoa (Thu hứng ) Đã chiếu sáng những bông lau trước bãi cù lao.

    (Danh)
    Đất liền lớn trên địa cầu.
    § Có năm châu là Á, Âu, Phi, Úc và Mĩ.

    chao, như "chao qua chao lại; ôi chao! (tiếng than)" (vhn)
    châu, như "châu á, châu mĩ, châu phi" (btcn)

    Nghĩa của 洲 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zhōu]Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 10
    Hán Việt: CHÂU
    1. châu; châu lục (trên thế giới có bảy châu: châu Á, châu Âu, châu Phi, châu Bắc Mỹ, châu Nam Mỹ, châu Đại Dương, châuNam Cực.)。一块大陆和附近岛屿的总称。地球上有七大洲,即亚洲、欧洲、非洲、北美洲、南美洲、大洋 洲、南极洲。
    2. bãi; đảo; cồn。河流中由沙石、泥土淤积而成的陆地。
    沙洲
    cồn cát
    Từ ghép:
    洲际导弹

    Chữ gần giống với 洲:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 洿, , , , , , , , , , , , , , , , , 𣳨, 𣳪, 𣳮, 𣳼, 𣴓, 𣴙, 𣴚, 𣴛, 𣴜,

    Chữ gần giống 洲

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 洲 Tự hình chữ 洲 Tự hình chữ 洲 Tự hình chữ 洲

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 洲

    chao:chao qua chao lại; ôi chao! (tiếng than)
    châu:châu á, châu mĩ, châu phi

    Gới ý 15 câu đối có chữ 洲:

    Thi vịnh hà châu cưu hỉ tập,Kinh truyền quế lý Phượng hoà minh

    Thơ vịnh bãi sông cưu đến họp,Kinh truyền rừng quế Phượng cùng kêu

    洲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 洲 Tìm thêm nội dung cho: 洲