Chữ 猨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 猨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 猨:

猨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 猨

猨

Chiết tự chữ 猨

1. 猨 cấu thành từ 2 chữ: 犬, 爰
  • 犬 chó, khuyển
  • 爰 viên, vén, vươn
  • 2. 猨 cấu thành từ 2 chữ: 犭, 爰
  • 犭 khuyển
  • 爰 viên, vén, vươn
  • []

    U+7328, tổng 12 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yuan2;
    Việt bính: jyun4;

    猨

    Nghĩa Trung Việt của từ 猨


    Chữ gần giống với 猨:

    㺁, 㺂, 㺃, 㺄, 㺅, 猢, 猣, 猥, 猨, 猩, 猬, 猱, 猲, 猴, 猶, 猸, 猹, 𤟰, 𤠂, 𤠃, 𤠄, 𤠅, 𤠆, 𤠋,

    Dị thể chữ 猨

    蝯, 猿,

    Chữ gần giống 猨

    猑, 狡, 狪, 狩, 狨, 狧, 狦, 狥, 狤, 狣,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 猨 Tự hình chữ 猨 Tự hình chữ 猨 Tự hình chữ 猨

    猨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 猨 Tìm thêm nội dung cho: 猨