Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鼎沸 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐngfèi] ồn ào; rối loạn; huyên náo; ầm ĩ。形容喧闹、混乱,像水在锅里沸腾一样。
人声鼎沸
tiếng người ồn ào
舆论鼎沸
dư luận ầm ĩ
人声鼎沸
tiếng người ồn ào
舆论鼎沸
dư luận ầm ĩ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼎
| đềnh | 鼎: | lềnh đềnh |
| đểnh | 鼎: | đểnh đoảng |
| đễnh | 鼎: | lơ đễnh |
| đỉnh | 鼎: | tam túc đỉnh (vạc lớn có chân thời xưa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沸
| phí | 沸: | phí thuỷ (nấu nước sôi) |
| phất | 沸: | mưa lất phất |

Tìm hình ảnh cho: 鼎沸 Tìm thêm nội dung cho: 鼎沸
