Cao su chống va đập cửa
Chữ 釹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 釹, chiết tự chữ NỮ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 釹:
釹
Biến thể giản thể: 钕;
Pinyin: nü3, nü3;
Việt bính: neoi5;
釹
nữ, như "nữ (chất neodymium)" (gdhn)
Pinyin: nü3, nü3;
Việt bính: neoi5;
釹
Nghĩa Trung Việt của từ 釹
nữ, như "nữ (chất neodymium)" (gdhn)
Dị thể chữ 釹
钕,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 釹
| nữ | 釹: | nữ (chất neodymium) |

Tìm hình ảnh cho: 釹 Tìm thêm nội dung cho: 釹
