Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鼎食 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐngshí] sống xa hoa。列鼎而食,吃饭时排列很多鼎。形容富贵人家豪华奢侈的生活。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼎
| đềnh | 鼎: | lềnh đềnh |
| đểnh | 鼎: | đểnh đoảng |
| đễnh | 鼎: | lơ đễnh |
| đỉnh | 鼎: | tam túc đỉnh (vạc lớn có chân thời xưa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |

Tìm hình ảnh cho: 鼎食 Tìm thêm nội dung cho: 鼎食
