Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鼠曲草 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèqūcǎo] thử khúc thảo (vị thuốc đông y)。一年生草本植物,通常从基部分枝,叶子互生,匙形或条形,有柔软的白毛,头状花序,花黄色。茎和叶子可以入药,有镇咳祛痰等作用。也叫清明菜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼠
| thử | 鼠: | thử (chuột) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲
| khúc | 曲: | khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |

Tìm hình ảnh cho: 鼠曲草 Tìm thêm nội dung cho: 鼠曲草
