Chữ 隣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 隣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 隣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 隣

[]

U+F9F1, tổng 15 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 隣


Chữ gần giống với 隣:

, , , ,

Chữ gần giống 隣

Tự hình:

Tự hình chữ 隣 Tự hình chữ 隣 Tự hình chữ 隣 Tự hình chữ 隣

隣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 隣 Tìm thêm nội dung cho: 隣