Chữ 憘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 憘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 憘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 憘

1. 憘 cấu thành từ 2 chữ: 心, 喜
  • tim, tâm, tấm
  • hi, hí, hẻ, hỉ, hởi, hỷ
  • 2. 憘 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 喜
  • tâm
  • hi, hí, hẻ, hỉ, hởi, hỷ
  • []

    U+6198, tổng 15 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi3;
    Việt bính: hei2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 憘


    Chữ gần giống với 憘:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢠳, 𢠵, 𢠿, 𢡿, 𢢁, 𢢂, 𢢄, 𢢅, 𢢆, 𢢇, 𢢈, 𢢉, 𢢊, 𢢋,

    Chữ gần giống 憘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 憘 Tự hình chữ 憘 Tự hình chữ 憘 Tự hình chữ 憘

    憘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 憘 Tìm thêm nội dung cho: 憘